thỉnh kinh

Học thuật
Thân thiện
thỉnh kinh

Nhà vua cử sứ giả sang nước láng giềng để thỉnh kinh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đi xin, thỉnh cầu để được kinh sách Phật giáo: Hành động cử người đi đến một nơi khác, thường một quốc gia, để cung thỉnh, thỉnh cầu mang về các bộ kinh điển, sách vở quan trọng của Phật giáo.
    • Hành động tính chất lễ nghi, trang trọng trong lịch sử: Việc này thường do các vị vua, triều đình hoặc các tự viện lớn thực hiện một cách chính thức trọng thể, thể hiện sự tôn kính đối với giáo pháp.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Theo sử sách, vua Đại Hành từng cho sứ giả sang Trung Quốc thỉnh kinh. (Hành động này cho thấy sự quan tâm của triều đình đối với việc phát triển Phật giáo trong nước.)
    • Các cao tăng thời xưa thường phải vượt qua gian nan để thỉnh kinh từ Ấn Độ về. (Việc thỉnh kinh một nhiệm vụ thiêng liêng đầy thử thách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thỉnh kinh" như một sự kiện lịch sử - văn hóa: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, ghi chép về Phật giáo, để mô tả các hoạt động giao lưu văn hóa tôn giáo quan trọng giữa các quốc gia.
    • Các chuyến đi thỉnh kinh đã góp phần quan trọng trong việc hình thành phát triển kho tàng kinh điển Phật giáo Việt Nam.
Biến thể từ liên quan
  • Thỉnh (động từ): Mời, rước, xin một cách trang trọng, tôn kính. dụ:
  • Kinh (danh từ): Chỉ kinh sách, kinh điển, lời dạy của Phật được ghi chép lại. dụ:
  • Thỉnh cầu (động từ): Xin, đề nghị một cách trịnh trọng. (Đây một từ rộng hơn, không chỉ dùng trong tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
  • Cầu kinh: Xin kinh, cầu xin để được kinh sách. (Từ này nhấn mạnh khía cạnh "cầu xin" hơn hành trình "đi").
  • Thỉnh pháp: Thỉnh cầu, thọ nhận giáo pháp. (Nghĩa rộng hơn, bao gồm cả kinh điển sự chỉ dạy).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: "Thỉnh kinh" chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử, nghiên cứu Phật học hoặc khi nói về các sự kiện trong quá khứ. Trong đời sống Phật giáo hiện nay, người ta thường dùng các cụm như "thỉnh sách", "thỉnh kinh sách" hoặc đơn giản "xin kinh" cho các ngữ cảnh thông thường.
  • Tính trang trọng quy mô: Hành động "thỉnh kinh" thường hàm ý một quy mô lớn, chính thức, tính chất quốc gia hoặc của một tổ chức tôn giáo lớn, chứ không phải việc cá nhân đi xin một cuốn kinh nhỏ.
thỉnh kinh

Nhà vua cử sứ giả sang nước láng giềng để thỉnh kinh.

  1. Đi xin kinh Phậtnước ngoài (): Đại Hành cho sứ sang Trung Quốc thỉnh kinh.